So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 814 ____ 825
  2. 93 ____ 367
  3. 924 ____ 225
  4. 660 ____ 426
  5. 42 ____ 8
  6. 352 ____ 306
  7. 984 ____ 383
  8. 235 ____ 159
  9. 566 ____ 777
  10. 281 ____ 879
  11. 798 ____ 77
  12. 41 ____ 460
  13. 732 ____ 360
  14. 290 ____ 908
  15. 223 ____ 341
  16. 261 ____ 186
  17. 184 ____ 42
  18. 280 ____ 98
  19. 713 ____ 841
  20. 329 ____ 206
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học