So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 303 ____ 497
  2. 502 ____ 947
  3. 434 ____ 233
  4. 5 ____ 384
  5. 945 ____ 329
  6. 419 ____ 287
  7. 639 ____ 92
  8. 60 ____ 214
  9. 28 ____ 397
  10. 658 ____ 81
  11. 743 ____ 853
  12. 891 ____ 633
  13. 343 ____ 254
  14. 37 ____ 534
  15. 551 ____ 629
  16. 716 ____ 839
  17. 314 ____ 100
  18. 382 ____ 476
  19. 982 ____ 222
  20. 24 ____ 132
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học