So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
955 ____ 864
866 ____ 749
311 ____ 523
691 ____ 226
231 ____ 671
572 ____ 863
924 ____ 296
70 ____ 518
59 ____ 896
591 ____ 610
808 ____ 258
321 ____ 407
754 ____ 726
157 ____ 188
633 ____ 610
783 ____ 483
247 ____ 990
635 ____ 777
946 ____ 870
452 ____ 680