So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 246 ____ 988
  2. 824 ____ 882
  3. 300 ____ 22
  4. 170 ____ 146
  5. 86 ____ 194
  6. 434 ____ 502
  7. 513 ____ 52
  8. 678 ____ 146
  9. 774 ____ 873
  10. 798 ____ 19
  11. 504 ____ 719
  12. 912 ____ 47
  13. 55 ____ 931
  14. 635 ____ 732
  15. 616 ____ 433
  16. 463 ____ 791
  17. 777 ____ 347
  18. 571 ____ 673
  19. 588 ____ 549
  20. 507 ____ 686
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học