So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 638 ____ 814
  2. 326 ____ 210
  3. 465 ____ 620
  4. 769 ____ 357
  5. 86 ____ 754
  6. 433 ____ 205
  7. 529 ____ 340
  8. 896 ____ 890
  9. 791 ____ 892
  10. 341 ____ 904
  11. 906 ____ 879
  12. 926 ____ 756
  13. 629 ____ 873
  14. 562 ____ 731
  15. 124 ____ 623
  16. 925 ____ 30
  17. 175 ____ 313
  18. 934 ____ 229
  19. 761 ____ 814
  20. 944 ____ 117
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học