So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 447 ____ 487
  2. 377 ____ 964
  3. 126 ____ 728
  4. 701 ____ 855
  5. 676 ____ 518
  6. 341 ____ 489
  7. 371 ____ 367
  8. 714 ____ 86
  9. 956 ____ 478
  10. 903 ____ 722
  11. 956 ____ 972
  12. 460 ____ 590
  13. 495 ____ 529
  14. 288 ____ 386
  15. 15 ____ 276
  16. 893 ____ 370
  17. 646 ____ 949
  18. 458 ____ 898
  19. 145 ____ 261
  20. 974 ____ 309
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học