So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 903 ____ 118
  2. 114 ____ 762
  3. 591 ____ 374
  4. 28 ____ 924
  5. 143 ____ 366
  6. 973 ____ 671
  7. 111 ____ 369
  8. 307 ____ 884
  9. 774 ____ 378
  10. 663 ____ 859
  11. 294 ____ 652
  12. 676 ____ 861
  13. 119 ____ 991
  14. 413 ____ 947
  15. 679 ____ 908
  16. 6 ____ 829
  17. 496 ____ 158
  18. 491 ____ 25
  19. 742 ____ 772
  20. 798 ____ 133
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học