So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 666 ____ 813
  2. 877 ____ 491
  3. 14 ____ 433
  4. 201 ____ 860
  5. 134 ____ 913
  6. 456 ____ 887
  7. 475 ____ 978
  8. 65 ____ 385
  9. 282 ____ 336
  10. 96 ____ 530
  11. 840 ____ 331
  12. 61 ____ 316
  13. 411 ____ 341
  14. 705 ____ 458
  15. 999 ____ 368
  16. 687 ____ 835
  17. 601 ____ 536
  18. 187 ____ 133
  19. 85 ____ 868
  20. 473 ____ 924
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học