So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 22 ____ 154
  2. 800 ____ 216
  3. 157 ____ 191
  4. 960 ____ 765
  5. 266 ____ 274
  6. 277 ____ 829
  7. 185 ____ 140
  8. 80 ____ 975
  9. 950 ____ 772
  10. 298 ____ 748
  11. 963 ____ 900
  12. 181 ____ 614
  13. 409 ____ 133
  14. 402 ____ 358
  15. 757 ____ 535
  16. 349 ____ 759
  17. 159 ____ 883
  18. 745 ____ 278
  19. 476 ____ 992
  20. 255 ____ 719
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học