So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 856 ____ 342
  2. 83 ____ 592
  3. 52 ____ 992
  4. 756 ____ 537
  5. 29 ____ 491
  6. 800 ____ 198
  7. 232 ____ 768
  8. 582 ____ 514
  9. 915 ____ 562
  10. 965 ____ 995
  11. 520 ____ 809
  12. 957 ____ 532
  13. 333 ____ 380
  14. 706 ____ 504
  15. 679 ____ 305
  16. 741 ____ 835
  17. 315 ____ 798
  18. 933 ____ 261
  19. 111 ____ 827
  20. 178 ____ 676
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học