So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 382 ____ 395
  2. 329 ____ 831
  3. 471 ____ 524
  4. 412 ____ 57
  5. 243 ____ 950
  6. 921 ____ 58
  7. 519 ____ 708
  8. 603 ____ 465
  9. 190 ____ 239
  10. 205 ____ 681
  11. 601 ____ 417
  12. 683 ____ 244
  13. 126 ____ 38
  14. 879 ____ 261
  15. 888 ____ 628
  16. 610 ____ 658
  17. 523 ____ 636
  18. 928 ____ 875
  19. 868 ____ 607
  20. 141 ____ 94
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học