So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 681 ____ 800
  2. 532 ____ 253
  3. 775 ____ 706
  4. 366 ____ 131
  5. 82 ____ 715
  6. 952 ____ 131
  7. 302 ____ 753
  8. 738 ____ 929
  9. 954 ____ 862
  10. 274 ____ 563
  11. 625 ____ 662
  12. 770 ____ 857
  13. 199 ____ 360
  14. 302 ____ 670
  15. 429 ____ 197
  16. 886 ____ 596
  17. 509 ____ 514
  18. 772 ____ 538
  19. 647 ____ 39
  20. 348 ____ 167
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học