So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 446 ____ 798
  2. 444 ____ 746
  3. 469 ____ 688
  4. 595 ____ 786
  5. 666 ____ 78
  6. 503 ____ 824
  7. 961 ____ 71
  8. 492 ____ 553
  9. 170 ____ 993
  10. 948 ____ 61
  11. 810 ____ 136
  12. 855 ____ 687
  13. 64 ____ 563
  14. 513 ____ 694
  15. 711 ____ 667
  16. 190 ____ 231
  17. 424 ____ 41
  18. 132 ____ 498
  19. 112 ____ 167
  20. 825 ____ 701
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học