So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
739 ____ 127
799 ____ 699
89 ____ 960
720 ____ 666
749 ____ 575
874 ____ 567
503 ____ 561
448 ____ 533
628 ____ 56
344 ____ 923
416 ____ 765
92 ____ 154
800 ____ 886
371 ____ 238
398 ____ 680
838 ____ 498
237 ____ 276
242 ____ 43
415 ____ 885
961 ____ 758