So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 140 ____ 106
  2. 69 ____ 911
  3. 656 ____ 467
  4. 740 ____ 31
  5. 353 ____ 135
  6. 844 ____ 879
  7. 92 ____ 416
  8. 863 ____ 983
  9. 50 ____ 64
  10. 807 ____ 929
  11. 270 ____ 937
  12. 638 ____ 226
  13. 993 ____ 884
  14. 768 ____ 17
  15. 560 ____ 188
  16. 53 ____ 709
  17. 504 ____ 27
  18. 481 ____ 525
  19. 221 ____ 317
  20. 406 ____ 567
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học