So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
924 ____ 346
375 ____ 511
623 ____ 947
419 ____ 743
685 ____ 513
694 ____ 441
461 ____ 963
603 ____ 718
326 ____ 843
251 ____ 151
240 ____ 406
229 ____ 288
820 ____ 392
417 ____ 860
173 ____ 356
765 ____ 14
619 ____ 732
862 ____ 489
650 ____ 646
603 ____ 849