So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
480 ____ 948
43 ____ 766
92 ____ 814
589 ____ 874
522 ____ 616
689 ____ 650
585 ____ 870
896 ____ 720
893 ____ 890
492 ____ 38
965 ____ 283
543 ____ 510
906 ____ 158
807 ____ 390
644 ____ 215
897 ____ 397
594 ____ 71
580 ____ 529
970 ____ 965
380 ____ 722