So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 498 ____ 898
  2. 388 ____ 440
  3. 20 ____ 416
  4. 137 ____ 110
  5. 747 ____ 428
  6. 156 ____ 421
  7. 407 ____ 902
  8. 56 ____ 151
  9. 406 ____ 728
  10. 156 ____ 346
  11. 813 ____ 423
  12. 107 ____ 43
  13. 176 ____ 866
  14. 568 ____ 831
  15. 671 ____ 544
  16. 672 ____ 814
  17. 184 ____ 45
  18. 606 ____ 72
  19. 283 ____ 979
  20. 513 ____ 996
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học