So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 776 ____ 928
  2. 314 ____ 238
  3. 815 ____ 265
  4. 967 ____ 727
  5. 559 ____ 168
  6. 173 ____ 615
  7. 983 ____ 197
  8. 797 ____ 953
  9. 3 ____ 655
  10. 345 ____ 176
  11. 750 ____ 456
  12. 669 ____ 724
  13. 899 ____ 598
  14. 874 ____ 374
  15. 851 ____ 725
  16. 965 ____ 598
  17. 2 ____ 416
  18. 552 ____ 618
  19. 962 ____ 158
  20. 26 ____ 353
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học