So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 544 ____ 827
  2. 920 ____ 719
  3. 619 ____ 555
  4. 595 ____ 319
  5. 275 ____ 435
  6. 218 ____ 467
  7. 44 ____ 332
  8. 795 ____ 410
  9. 415 ____ 453
  10. 896 ____ 908
  11. 362 ____ 752
  12. 54 ____ 175
  13. 296 ____ 533
  14. 666 ____ 49
  15. 146 ____ 359
  16. 541 ____ 443
  17. 635 ____ 90
  18. 470 ____ 977
  19. 485 ____ 527
  20. 829 ____ 906
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học