So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 199 ____ 29
  2. 523 ____ 1
  3. 203 ____ 477
  4. 988 ____ 859
  5. 815 ____ 998
  6. 300 ____ 948
  7. 141 ____ 958
  8. 208 ____ 559
  9. 422 ____ 493
  10. 802 ____ 860
  11. 512 ____ 808
  12. 87 ____ 75
  13. 714 ____ 275
  14. 195 ____ 614
  15. 984 ____ 715
  16. 958 ____ 105
  17. 926 ____ 749
  18. 919 ____ 491
  19. 179 ____ 629
  20. 555 ____ 180
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học