So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 445 ____ 181
  2. 834 ____ 11
  3. 181 ____ 885
  4. 27 ____ 155
  5. 763 ____ 105
  6. 908 ____ 953
  7. 546 ____ 824
  8. 502 ____ 754
  9. 243 ____ 412
  10. 614 ____ 61
  11. 852 ____ 663
  12. 209 ____ 161
  13. 801 ____ 829
  14. 915 ____ 478
  15. 300 ____ 401
  16. 452 ____ 792
  17. 689 ____ 944
  18. 901 ____ 792
  19. 136 ____ 608
  20. 55 ____ 893
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học