So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 791 ____ 387
  2. 574 ____ 306
  3. 193 ____ 326
  4. 923 ____ 98
  5. 297 ____ 265
  6. 63 ____ 80
  7. 39 ____ 803
  8. 269 ____ 574
  9. 582 ____ 209
  10. 54 ____ 806
  11. 545 ____ 116
  12. 149 ____ 831
  13. 382 ____ 353
  14. 897 ____ 114
  15. 733 ____ 9
  16. 934 ____ 265
  17. 495 ____ 737
  18. 953 ____ 892
  19. 378 ____ 254
  20. 659 ____ 338
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học