So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
106 ____ 136
703 ____ 625
864 ____ 809
93 ____ 633
782 ____ 752
792 ____ 663
503 ____ 465
371 ____ 114
327 ____ 875
49 ____ 634
954 ____ 290
795 ____ 703
7 ____ 110
493 ____ 205
68 ____ 861
148 ____ 448
636 ____ 559
146 ____ 255
177 ____ 999
783 ____ 490