So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
444 ____ 128
36 ____ 936
865 ____ 966
677 ____ 587
873 ____ 480
649 ____ 371
512 ____ 934
650 ____ 739
831 ____ 233
457 ____ 398
552 ____ 504
523 ____ 725
932 ____ 806
786 ____ 515
976 ____ 823
876 ____ 953
806 ____ 822
453 ____ 63
29 ____ 281
702 ____ 316