So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 727 ____ 413
  2. 859 ____ 95
  3. 339 ____ 547
  4. 281 ____ 951
  5. 73 ____ 150
  6. 877 ____ 402
  7. 692 ____ 175
  8. 84 ____ 76
  9. 225 ____ 512
  10. 532 ____ 72
  11. 317 ____ 222
  12. 32 ____ 333
  13. 630 ____ 164
  14. 125 ____ 106
  15. 566 ____ 926
  16. 806 ____ 137
  17. 621 ____ 246
  18. 900 ____ 192
  19. 457 ____ 871
  20. 118 ____ 993
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học