So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 706 ____ 893
  2. 940 ____ 90
  3. 264 ____ 737
  4. 793 ____ 766
  5. 612 ____ 163
  6. 115 ____ 668
  7. 624 ____ 375
  8. 194 ____ 948
  9. 689 ____ 184
  10. 28 ____ 39
  11. 592 ____ 250
  12. 164 ____ 694
  13. 662 ____ 206
  14. 762 ____ 824
  15. 346 ____ 455
  16. 36 ____ 267
  17. 15 ____ 351
  18. 781 ____ 613
  19. 736 ____ 138
  20. 110 ____ 309
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học