So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 356 ____ 159
  2. 496 ____ 848
  3. 164 ____ 616
  4. 710 ____ 254
  5. 386 ____ 920
  6. 259 ____ 892
  7. 644 ____ 133
  8. 175 ____ 256
  9. 905 ____ 419
  10. 704 ____ 38
  11. 651 ____ 543
  12. 202 ____ 535
  13. 404 ____ 531
  14. 49 ____ 848
  15. 37 ____ 995
  16. 516 ____ 222
  17. 77 ____ 80
  18. 309 ____ 299
  19. 76 ____ 296
  20. 892 ____ 746
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học