So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 536 ____ 208
  2. 156 ____ 733
  3. 423 ____ 538
  4. 444 ____ 388
  5. 745 ____ 473
  6. 341 ____ 740
  7. 895 ____ 951
  8. 424 ____ 641
  9. 257 ____ 954
  10. 135 ____ 186
  11. 198 ____ 507
  12. 757 ____ 145
  13. 823 ____ 199
  14. 82 ____ 698
  15. 492 ____ 288
  16. 297 ____ 200
  17. 502 ____ 105
  18. 299 ____ 468
  19. 103 ____ 854
  20. 290 ____ 39
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học