So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 76 ____ 249
  2. 46 ____ 355
  3. 879 ____ 115
  4. 827 ____ 344
  5. 825 ____ 831
  6. 995 ____ 893
  7. 783 ____ 225
  8. 551 ____ 872
  9. 423 ____ 770
  10. 678 ____ 806
  11. 149 ____ 46
  12. 333 ____ 263
  13. 822 ____ 496
  14. 891 ____ 20
  15. 203 ____ 391
  16. 166 ____ 108
  17. 995 ____ 763
  18. 859 ____ 747
  19. 737 ____ 423
  20. 126 ____ 822
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học