So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
788 ____ 936
691 ____ 292
288 ____ 967
273 ____ 327
683 ____ 415
209 ____ 836
935 ____ 170
900 ____ 2
684 ____ 333
843 ____ 507
398 ____ 93
389 ____ 163
248 ____ 35
423 ____ 714
973 ____ 630
516 ____ 185
804 ____ 904
76 ____ 576
879 ____ 60
426 ____ 379