So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 822 ____ 893
  2. 738 ____ 835
  3. 898 ____ 195
  4. 792 ____ 578
  5. 718 ____ 972
  6. 985 ____ 954
  7. 579 ____ 96
  8. 208 ____ 312
  9. 910 ____ 605
  10. 68 ____ 241
  11. 478 ____ 883
  12. 964 ____ 473
  13. 895 ____ 240
  14. 454 ____ 364
  15. 647 ____ 596
  16. 560 ____ 66
  17. 721 ____ 418
  18. 428 ____ 211
  19. 325 ____ 700
  20. 425 ____ 672
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học