So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 532 ____ 807
  2. 919 ____ 113
  3. 292 ____ 939
  4. 319 ____ 404
  5. 831 ____ 575
  6. 935 ____ 563
  7. 466 ____ 930
  8. 489 ____ 862
  9. 835 ____ 161
  10. 821 ____ 670
  11. 471 ____ 637
  12. 304 ____ 5
  13. 985 ____ 235
  14. 75 ____ 379
  15. 862 ____ 263
  16. 943 ____ 353
  17. 893 ____ 461
  18. 183 ____ 195
  19. 349 ____ 130
  20. 127 ____ 387
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học