So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 674 ____ 92
  2. 398 ____ 271
  3. 597 ____ 496
  4. 608 ____ 728
  5. 440 ____ 970
  6. 820 ____ 516
  7. 879 ____ 731
  8. 495 ____ 2
  9. 995 ____ 615
  10. 879 ____ 45
  11. 970 ____ 828
  12. 450 ____ 937
  13. 514 ____ 38
  14. 245 ____ 786
  15. 888 ____ 414
  16. 587 ____ 515
  17. 747 ____ 902
  18. 808 ____ 516
  19. 600 ____ 646
  20. 754 ____ 499
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học