So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 626 ____ 240
  2. 272 ____ 618
  3. 741 ____ 561
  4. 790 ____ 480
  5. 396 ____ 513
  6. 35 ____ 441
  7. 911 ____ 840
  8. 44 ____ 474
  9. 364 ____ 32
  10. 884 ____ 954
  11. 690 ____ 400
  12. 490 ____ 100
  13. 398 ____ 573
  14. 757 ____ 275
  15. 174 ____ 270
  16. 142 ____ 460
  17. 257 ____ 708
  18. 914 ____ 318
  19. 583 ____ 683
  20. 468 ____ 230
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học