So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 968 ____ 78
  2. 988 ____ 687
  3. 744 ____ 1
  4. 638 ____ 853
  5. 387 ____ 582
  6. 191 ____ 843
  7. 210 ____ 480
  8. 922 ____ 837
  9. 378 ____ 199
  10. 173 ____ 867
  11. 453 ____ 397
  12. 532 ____ 811
  13. 583 ____ 848
  14. 696 ____ 116
  15. 301 ____ 697
  16. 67 ____ 659
  17. 943 ____ 69
  18. 984 ____ 344
  19. 562 ____ 374
  20. 410 ____ 64
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học