So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 996 ____ 369
  2. 514 ____ 524
  3. 903 ____ 866
  4. 823 ____ 21
  5. 217 ____ 529
  6. 583 ____ 563
  7. 187 ____ 784
  8. 463 ____ 27
  9. 59 ____ 913
  10. 339 ____ 583
  11. 31 ____ 303
  12. 699 ____ 735
  13. 307 ____ 231
  14. 549 ____ 735
  15. 406 ____ 982
  16. 732 ____ 291
  17. 226 ____ 520
  18. 248 ____ 190
  19. 786 ____ 400
  20. 947 ____ 608
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học