So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 402 ____ 626
  2. 877 ____ 284
  3. 813 ____ 949
  4. 201 ____ 9
  5. 289 ____ 99
  6. 492 ____ 979
  7. 513 ____ 529
  8. 784 ____ 552
  9. 211 ____ 954
  10. 454 ____ 498
  11. 661 ____ 636
  12. 219 ____ 88
  13. 944 ____ 833
  14. 746 ____ 5
  15. 140 ____ 960
  16. 471 ____ 156
  17. 804 ____ 234
  18. 6 ____ 279
  19. 212 ____ 220
  20. 998 ____ 325
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học