So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 679 ____ 382
  2. 751 ____ 269
  3. 728 ____ 979
  4. 132 ____ 75
  5. 733 ____ 306
  6. 914 ____ 499
  7. 368 ____ 398
  8. 746 ____ 650
  9. 533 ____ 329
  10. 205 ____ 21
  11. 117 ____ 731
  12. 890 ____ 521
  13. 514 ____ 338
  14. 168 ____ 588
  15. 898 ____ 932
  16. 792 ____ 445
  17. 674 ____ 952
  18. 540 ____ 747
  19. 477 ____ 366
  20. 791 ____ 664
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học