So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 39 ____ 482
  2. 172 ____ 664
  3. 934 ____ 921
  4. 980 ____ 522
  5. 733 ____ 352
  6. 459 ____ 423
  7. 588 ____ 700
  8. 64 ____ 436
  9. 939 ____ 292
  10. 193 ____ 519
  11. 819 ____ 647
  12. 781 ____ 598
  13. 779 ____ 904
  14. 606 ____ 93
  15. 704 ____ 29
  16. 246 ____ 391
  17. 819 ____ 79
  18. 418 ____ 221
  19. 856 ____ 327
  20. 121 ____ 589