So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 627 ____ 428
  2. 479 ____ 620
  3. 392 ____ 768
  4. 545 ____ 433
  5. 395 ____ 885
  6. 831 ____ 577
  7. 530 ____ 84
  8. 817 ____ 358
  9. 591 ____ 832
  10. 990 ____ 85
  11. 34 ____ 892
  12. 254 ____ 433
  13. 934 ____ 539
  14. 411 ____ 938
  15. 560 ____ 411
  16. 680 ____ 337
  17. 132 ____ 324
  18. 155 ____ 729
  19. 809 ____ 187
  20. 279 ____ 4
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học