So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 573 ____ 504
  2. 916 ____ 958
  3. 875 ____ 913
  4. 973 ____ 782
  5. 753 ____ 542
  6. 442 ____ 289
  7. 632 ____ 636
  8. 820 ____ 158
  9. 156 ____ 256
  10. 745 ____ 202
  11. 46 ____ 660
  12. 548 ____ 924
  13. 104 ____ 407
  14. 31 ____ 328
  15. 592 ____ 198
  16. 746 ____ 792
  17. 202 ____ 794
  18. 419 ____ 741
  19. 54 ____ 852
  20. 919 ____ 239
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học