So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 866 ____ 358
  2. 330 ____ 108
  3. 732 ____ 23
  4. 34 ____ 519
  5. 777 ____ 650
  6. 797 ____ 471
  7. 562 ____ 840
  8. 198 ____ 923
  9. 825 ____ 668
  10. 132 ____ 260
  11. 593 ____ 969
  12. 793 ____ 7
  13. 17 ____ 325
  14. 911 ____ 408
  15. 441 ____ 537
  16. 479 ____ 674
  17. 863 ____ 350
  18. 351 ____ 70
  19. 821 ____ 275
  20. 733 ____ 528
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học