So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 685 ____ 494
  2. 17 ____ 141
  3. 675 ____ 813
  4. 47 ____ 87
  5. 208 ____ 164
  6. 679 ____ 46
  7. 629 ____ 595
  8. 536 ____ 869
  9. 963 ____ 125
  10. 979 ____ 348
  11. 677 ____ 765
  12. 261 ____ 496
  13. 963 ____ 160
  14. 565 ____ 644
  15. 99 ____ 213
  16. 703 ____ 195
  17. 832 ____ 41
  18. 317 ____ 124
  19. 29 ____ 451
  20. 943 ____ 150
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học