So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 345 ____ 206
  2. 380 ____ 498
  3. 121 ____ 769
  4. 801 ____ 336
  5. 261 ____ 137
  6. 190 ____ 342
  7. 690 ____ 787
  8. 756 ____ 706
  9. 88 ____ 892
  10. 558 ____ 241
  11. 288 ____ 872
  12. 713 ____ 496
  13. 510 ____ 392
  14. 900 ____ 430
  15. 542 ____ 204
  16. 474 ____ 11
  17. 1 ____ 470
  18. 626 ____ 861
  19. 440 ____ 684
  20. 819 ____ 242
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học