So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 922 ____ 553
  2. 511 ____ 633
  3. 437 ____ 69
  4. 398 ____ 247
  5. 605 ____ 110
  6. 699 ____ 639
  7. 710 ____ 397
  8. 868 ____ 825
  9. 115 ____ 612
  10. 671 ____ 774
  11. 984 ____ 738
  12. 74 ____ 708
  13. 912 ____ 976
  14. 936 ____ 774
  15. 784 ____ 998
  16. 806 ____ 679
  17. 522 ____ 649
  18. 492 ____ 719
  19. 974 ____ 262
  20. 676 ____ 375
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học