So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 524 ____ 353
  2. 216 ____ 291
  3. 702 ____ 979
  4. 237 ____ 439
  5. 901 ____ 99
  6. 379 ____ 393
  7. 614 ____ 640
  8. 952 ____ 217
  9. 65 ____ 690
  10. 956 ____ 335
  11. 370 ____ 436
  12. 255 ____ 422
  13. 419 ____ 404
  14. 775 ____ 541
  15. 744 ____ 797
  16. 816 ____ 226
  17. 570 ____ 313
  18. 228 ____ 953
  19. 239 ____ 711
  20. 335 ____ 389
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học