So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 518 ____ 242
  2. 778 ____ 255
  3. 525 ____ 22
  4. 342 ____ 103
  5. 698 ____ 913
  6. 859 ____ 858
  7. 845 ____ 432
  8. 809 ____ 392
  9. 249 ____ 709
  10. 132 ____ 631
  11. 758 ____ 848
  12. 786 ____ 213
  13. 322 ____ 729
  14. 384 ____ 392
  15. 846 ____ 506
  16. 168 ____ 630
  17. 678 ____ 989
  18. 775 ____ 803
  19. 32 ____ 99
  20. 502 ____ 815
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học