So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 75 ____ 707
  2. 271 ____ 316
  3. 758 ____ 626
  4. 662 ____ 655
  5. 49 ____ 736
  6. 746 ____ 656
  7. 941 ____ 863
  8. 729 ____ 505
  9. 963 ____ 359
  10. 840 ____ 401
  11. 268 ____ 819
  12. 468 ____ 807
  13. 730 ____ 655
  14. 962 ____ 409
  15. 588 ____ 505
  16. 909 ____ 765
  17. 110 ____ 900
  18. 303 ____ 196
  19. 35 ____ 191
  20. 22 ____ 253
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học