So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 616 ____ 718
  2. 475 ____ 576
  3. 590 ____ 746
  4. 736 ____ 799
  5. 306 ____ 771
  6. 835 ____ 44
  7. 177 ____ 173
  8. 261 ____ 122
  9. 399 ____ 730
  10. 962 ____ 534
  11. 929 ____ 740
  12. 766 ____ 505
  13. 810 ____ 106
  14. 681 ____ 217
  15. 18 ____ 29
  16. 153 ____ 196
  17. 875 ____ 434
  18. 948 ____ 711
  19. 267 ____ 740
  20. 68 ____ 105
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học